Hotline:
Chính sách giao hàng
Giao hàng hỏa tốc siêu nhanh trong 2H đối với khu vực nội thành Hà Nội. Vận chuyển giao hàng trên toàn quốc từ 2 – 5 ngày. Khi nhận hàng có đầy đủ hợp đồng, biên bản bàn giao và được đồng kiểm. Nếu sản phẩm không giống có thể trả lại hàng.
Chính sách bảo hành
Sản phẩm được bảo hành miễn phí nếu còn thời hạn bảo hành, tem bảo hành theo đúng quy định đối với sản phẩm từ hãng sản xuất.
Chính sách đổi trả
Các sản phẩm được đổi trả 1 đổi 1 trong 7 ngày đối với các sản phẩm kể từ ngày nhận hàng theo biên lai vận chuyển. Đổi trả miễn phí đối với các trường hợp lỗi của nhà sản xuất, lỗi của nhân viên VTX giao hàng.
Máy chủ Dell PowerEdge R650xs Chassis 8 x 2.5″
- Tốc độ CPU: Intel Xeon Silver 4310 2.1G, 12C/24T, 10.4GT/s, 18M Cache, Turbo, HT (120W)
- Dung lượng ổ cứng: 1.2TB SAS
- Bộ nhớ RAM: 16GB DDR4
- Ổ đĩa quang: DVD-ROM
- Network (RJ-45): 2 x 1GbE LOM
- Raid: PERC H755 Adapter
- Nguồn: Dual 800W PSU (2/2)
- Kiểu dáng: Rack
Giá tham khảo:
0 ₫
(Chưa VAT)
ⓘ Giá cả có thể chênh lệch do biến động thị trường
Hàng sẵn kho
Giao hàng hỏa tốc
HỖ TRỢ TƯ VẤN & BÁO GIÁ NHANH (24/7)
Giá bán:
Liên hệ
QUÀ TẶNG VÀ ƯU ĐÃI
- 1Tặng các phụ kiện đi kèm sản phẩm gồm: 12 bộ ốc vít, dây thít mạng, quạt tản nhiệt.
- 2Giảm giá thêm 5% khi mua cùng sản phẩm Switch, Patch Panel, khay cố định,…
- 3Hỗ trợ tư vấn giải pháp hạ tầng mạng.
CAM KẾT TỪ VIỄN THÔNG XANH
- Cam kết hàng chính hãng, chất lượng.
- Sản phẩm đầy đủ giấy tờ CO/CQ cho dự án.
- Xuất hóa đơn (VAT) đầy đủ cho mọi đơn hàng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT MáY CHủ DELL POWEREDGE R650XS CHASSIS 8 X 2.5"
| Thương hiệu | DELL |
| Bảo hành | ProSupport and Next Business Day Onsite Service-ACDTS, 36 Month(s) |
| Thông tin chung | |
| Tổng quan | Dell PowerEdge R650xs Chassis 8 x 2.5″ |
| Cấu hình chi tiết | |
| Bộ vi xử lý | Intel® Xeon® Silver 4310 2.1G, 12C/24T, 10.4GT/s, 18M Cache, Turbo, HT (120W) |
| Up to two 3rd Generation Intel Xeon Scalable processors with up to 32 cores | |
| Bộ nhớ chính (RAM) | 1x 16GB RDIMM, 3200MT/s, Dual Rank, 16Gb BASE x8 |
| 16 DDR4 DIMM slots, supports RDIMM max 1 TB, speeds up to 3200 MT/s | |
| Ổ đĩa (HDD/SSD) | 1x 1.2TB Hard Drive SAS ISE 12Gbps 10k 512n 2.5in |
| Front bays: Up to 8 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 61.44 TB | |
| Rear bays: Up to 2 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 15.36 TB | |
| Card Raid/ Hỗ trợ | Internal controllers: PERC H755 |
| PERC H345, PERC 355, PERC H745, PERC H755N, HBA355i, S150 | |
| • Internal Boot: Internal Dual SD Module or Boot Optimized Storage Subsystem (BOSS-S1): HWRAID 2x M.2 SSDs or USB | |
| • External PERC (RAID): PERC H840 | |
| • External HBA (non-RAID) HBA355e | |
| Ổ Quang (ODD) | DVD-ROM |
| Nguồn | 2x 800W Platinum 100-240 VAC |
| Hot swap power supplies with full redundancy option | |
| Làm mát hệ thống | Air cooling |
| • Standard (STD) fans or High performance SLVR fans or High performance GOLD fans | |
| • Up to seven cabled fans | |
| Card đồ họa | Integrated Matrox G200 |
| GPU Options: Not supported | |
| Khe cắm mở rộng | Up to 3 x PCIe Gen4 slots |
| Card Mạng | 2 x 1GbE LOM 1 x OCP 3.0 |
| Cổng kết nối | Front Ports |
| • 1 x Dedicated iDRAC Direct micro-USB | |
| • 1 x USB 2.0 | |
| • 1 x VGA | |
| Rear Ports | |
| • 1 x USB 2.0 | |
| • 1 x Serial (optional) | |
| • 1 x USB 3.0 | |
| • 2 x Ethernet | |
| • 1 x VGA | |
| Internal Ports | |
| • 1 x USB 3.0 (optional) | |
| Quản lý hệ thống | iDRAC9 |
| iDRAC Direct | |
| iDRAC Service Module | |
| iDRAC RESTful with Redfish | |
| Quick Sync 2 wireless module | |
| OpenManage Software | OpenManage Enterprise |
| OpenManage Power Manager plugin | |
| OpenManage SupportAssist plugin | |
| OpenManage Update Manager plugin | |
| OpenManage Mobile | |
| OpenManage Integrations: | |
| • BMC Truesight | |
| • Microsoft System Center | |
| • Red Hat Ansible Modules | |
| • VMware vCenter and vRealize Operations Manager | |
| OpenManage Connections: | |
| • IBM Tivoli Netcool/OMNIbus | |
| • IBM Tivoli Network Manager IP Edition | |
| • Micro Focus Operations Manager | |
| • Nagios Core | |
| • Nagios XI | |
| Bảo mật | Cryptographically signed firmware |
| Secure Boot | |
| Secure Erase | |
| Silicon Root of Trust | |
| System Lockdown (requires iDRAC9 Enterprise or Datacenter) | |
| TPM 1.2/2.0 FIPS, CC-TCG certified, TPM 2.0 China NationZ | |
| Kích thước / trọng lượng | 1U rack |
| Height: 42.8 mm (1.68 inches) | |
| Width: 482 mm (18.97 inches) | |
| Depth: 734.95 mm (28.92 inches) – without bezel / 748.79 mm (29.47 inches) – with bezel | |
| Weight: 0 drive: 14.84 Kg (32.71 lb) 4x 3.5-inch: 18.62 Kg (41.05 lb) 8x 2.5-inch: 16.58 Kg (36.55 lb) 10x 2.5-inch / 8x 2.5-inch NVMe: 17.12 Kg (37.74 lb) For 8 x 2.5-inch system – 16.58 kg (36.55 Pound.) | |
| Operating System and Hypervisors | Canonical Ubuntu Server LTS |
| Citrix Hypervisor | |
| Microsoft Windows Server with Hyper-V | |
| Red Hat Enterprise Linux | |
| SUSE Linux Enterprise Server | |
| VMware ESXi | |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MáY CHủ DELL POWEREDGE R650XS CHASSIS 8 X 2.5"
Dell PowerEdge R650xs là một giải pháp máy chủ mạnh mẽ và linh hoạt, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp hiện đại với yêu cầu cao về hiệu suất và khả năng mở rộng. Dưới đây là bài viết chi tiết về cấu hình và tính năng nổi bật của Dell PowerEdge R650xs, giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm này.
1. Bộ Vi Xử Lý (CPU)
Dell PowerEdge R650xs được trang bị bộ vi xử lý Intel® Xeon® Silver 4310 với 12 lõi và 24 luồng, tốc độ 2.1 GHz, hỗ trợ tốc độ bus 10.4 GT/s và 18 MB bộ nhớ cache. Điều này cho phép máy chủ xử lý các tác vụ đa nhiệm một cách nhanh chóng và hiệu quả. Đặc biệt, máy chủ hỗ trợ lên đến hai bộ vi xử lý Intel Xeon Scalable thế hệ thứ ba, mở rộng khả năng xử lý với tối đa 32 lõi, đáp ứng nhu cầu xử lý dữ liệu lớn và các ứng dụng doanh nghiệp phức tạp.
2. Bộ Nhớ Chính (RAM)
- Dung lượng: Máy chủ đi kèm với 1 x 16GB RDIMM, tốc độ 3200 MT/s, đáp ứng nhu cầu bộ nhớ cho các tác vụ thông thường.
- Khe cắm: Với 16 khe cắm DIMM, Dell PowerEdge R650xs hỗ trợ tối đa 1 TB bộ nhớ RAM, cho phép mở rộng bộ nhớ khi cần thiết.
- Tốc độ: Hỗ trợ tốc độ 3200 MT/s, cung cấp hiệu suất bộ nhớ tối ưu cho các ứng dụng và môi trường đa nhiệm.
3. Lưu Trữ (HDD/SSD)
- Ổ cứng chính: 1 x 1.2TB Hard Drive SAS ISE, tốc độ 10k và giao tiếp 12Gbps, cung cấp dung lượng lưu trữ nhanh chóng và đáng tin cậy.
- Khay trước: Máy chủ hỗ trợ tối đa 8 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD), cho tổng dung lượng lên đến 61.44 TB, đáp ứng nhu cầu lưu trữ lớn.
- Khay sau: Hỗ trợ 2 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD), cho tổng dung lượng lên đến 15.36 TB, mở rộng khả năng lưu trữ.
4. Card RAID và Hỗ Trợ
- Internal Controllers: Trang bị PERC H755, hỗ trợ các tùy chọn RAID mạnh mẽ như PERC H345, PERC 355, PERC H745, và PERC H755N.
- External PERC (RAID): PERC H840 cung cấp hỗ trợ RAID mở rộng.
- External HBA (non-RAID): HBA355e cho kết nối không RAID.
5. Ổ Quang (ODD)
Máy chủ trang bị DVD-ROM, cho phép đọc và ghi đĩa quang, hỗ trợ các ứng dụng cần thiết trong quá trình vận hành và bảo trì.6 . Card Đồ Họa
- Tích hợp: Matrox G200, đủ cho nhu cầu hiển thị cơ bản.
- GPU Options: Không hỗ trợ các tùy chọn GPU mở rộng.
7. Khe Cắm Mở Rộng
Số lượng: 3 x PCIe Gen4 slots, cho phép mở rộng với các card mở rộng như card mạng, card RAID, và các thiết bị khác.8. Card Mạng
Cổng mạng: 2 x 1GbE LOM cho kết nối mạng cơ bản và 1 x OCP 3.0 để mở rộng các tùy chọn kết nối mạng.11. Cổng Kết Nối
- Cổng trước: Bao gồm 1 x Dedicated iDRAC Direct micro-USB, 1 x USB 2.0, và 1 x VGA.
- Cổng sau: 1 x USB 2.0, 1 x Serial (tùy chọn), 1 x USB 3.0, 2 x Ethernet, và 1 x VGA.
- Cổng nội bộ: 1 x USB 3.0 (tùy chọn) cho kết nối nội bộ.
12. Quản Lý Hệ Thống
- iDRAC9: Cung cấp quản lý từ xa qua iDRAC Direct, iDRAC Service Module, iDRAC RESTful với Redfish, và Quick Sync 2 wireless module.
- OpenManage Software: Tích hợp với OpenManage Enterprise, Power Manager, SupportAssist, Update Manager, và Mobile.
- Tích hợp: Hỗ trợ các công cụ quản lý và giám sát như BMC Truesight, Microsoft System Center, VMware vCenter, và nhiều hơn nữa.
ĐÁNH GIÁ & BÌNH LUẬN MáY CHủ DELL POWEREDGE R650XS CHASSIS 8 X 2.5"
Gửi bình luận của bạn
SẢN PHẨM NỔI BẬT
KIẾN THỨC SẢN PHẨM
CO CQ Là Gì? Tại Sao Chủ Đầu Tư Lại “Khắt Khe” Với Giấy Tờ Này?
Plug and Play là gì? Khám phá công nghệ “cắm là chạy” cực tiện lợi
Mạng văn phòng nhỏ SOHO là gì? Cần những thiết bị nào?
Giao thức truyền thông là gì? Vai trò và Các loại
Protocol là gì? Giải thích và các loại giao thức
Modem wifi là gì ? Phân biệt với Modem thông thường và Router Wifi
Tìm hiểu về NLB (Network Load Balancing) là gì?
Định tuyến là gì? Các loại định tuyến trong mạng máy tính
Phân loại mạng máy tính? Mạng máy tính gồm những loại nào?
ISP là gì? Vai trò của nhà cung cấp dịch vụ mạng Internet
