Hotline:
Chính sách giao hàng
Giao hàng hỏa tốc siêu nhanh trong 2H đối với khu vực nội thành Hà Nội. Vận chuyển giao hàng trên toàn quốc từ 2 – 5 ngày. Khi nhận hàng có đầy đủ hợp đồng, biên bản bàn giao và được đồng kiểm. Nếu sản phẩm không giống có thể trả lại hàng.
Chính sách bảo hành
Sản phẩm được bảo hành miễn phí nếu còn thời hạn bảo hành, tem bảo hành theo đúng quy định đối với sản phẩm từ hãng sản xuất.
Chính sách đổi trả
Các sản phẩm được đổi trả 1 đổi 1 trong 7 ngày đối với các sản phẩm kể từ ngày nhận hàng theo biên lai vận chuyển. Đổi trả miễn phí đối với các trường hợp lỗi của nhà sản xuất, lỗi của nhân viên VTX giao hàng.
FireWall FortiWeb FWB-400E Web Application
- Khả năng xử lý SSL/TLS qua phần cứng, đảm bảo hiệu suất cao và bảo mật tối đa.
- 4 cổng GE RJ45 và 4 cổng SFP GE cho kết nối linh hoạt.
- Dung lượng lưu trữ SSD 480 GB đủ lớn để lưu trữ dữ liệu quan trọng và log hệ thống.
- Hoạt động ở tốc độ lên đến 250 Mbps và có khả năng chịu tải cao.
Giá tham khảo:
0 ₫
(Chưa VAT)
ⓘ Giá cả có thể chênh lệch do biến động thị trường
Hàng sẵn kho
Giao hàng hỏa tốc
HỖ TRỢ TƯ VẤN & BÁO GIÁ NHANH (24/7)
Giá bán:
Liên hệ
QUÀ TẶNG VÀ ƯU ĐÃI
- 1Tặng các phụ kiện đi kèm sản phẩm gồm: 12 bộ ốc vít, dây thít mạng, quạt tản nhiệt.
- 2Giảm giá thêm 5% khi mua cùng sản phẩm Switch, Patch Panel, khay cố định,…
- 3Hỗ trợ tư vấn giải pháp hạ tầng mạng.
CAM KẾT TỪ VIỄN THÔNG XANH
- Cam kết hàng chính hãng, chất lượng.
- Sản phẩm đầy đủ giấy tờ CO/CQ cho dự án.
- Xuất hóa đơn (VAT) đầy đủ cho mọi đơn hàng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT FIREWALL FORTIWEB FWB-400E WEB APPLICATION
| Thông số kỹ thuật | FortiWeb 400E |
|---|---|
| Hardware | |
| 10/100/1000 Interfaces (RJ-45 ports) | 4 GE RJ45, 4 SFP GE |
| 10G BASE-SR SFP+ Ports | — |
| SSL/TLS Processing | Software |
| USB Interfaces | 2 |
| Storage | 480 GB SSD |
| Form Factor | 1U |
| Trusted Platform Module (TPM) | No |
| Power Supply | Single |
| System Performance | |
| Throughput | 250 Mbps |
| Latency | <5ms |
| High Availability | Active/Passive, Active/Active Clustering |
| Application Licenses | Unlimited |
| Administrative Domains | 32 |
| Dimensions | |
| Height x Width x Length (inches) | 1.73 x 17.24 x 16.38 |
| Height x Width x Length (mm) | 44 x 438 x 416 |
| Weight | 22 lbs (9.97 kg) |
| Rack Mountable | Yes |
| Environment | |
| Power Required | 100–240V AC, 50–60 Hz |
| Maximum Current | 100V/5A, 240V/3A |
| Power Consumption (Average) | 109 W |
| Heat Dissipation | 446.3 BTU/h |
| Operating Temperature | 32°–104°F (0°–40°C) |
| Storage Temperature | -13°–158°F (-25°–70°C) |
| Forced Airflow | Front to Back |
| Humidity | 10%–90% non-condensing |
| Compliance | |
| Safety Certifications | FCC Class A Part 15, RCM, VCCI, CE, UL/CB/cUL |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA FIREWALL FORTIWEB FWB-400E WEB APPLICATION
Firewall FortiWeb FWB-400E là một giải pháp bảo mật ứng dụng web mạnh mẽ, được thiết kế để bảo vệ các ứng dụng trực tuyến khỏi các mối đe dọa và tấn công mạng. Với sự kết hợp của hiệu suất cao và tính năng bảo mật tiên tiến, sản phẩm này hứa hẹn đem lại một môi trường trực tuyến an toàn và ổn định cho doanh nghiệp của bạn.
Thông số kỹ thuật chính:
Thông số kỹ thuật chính:
- Hiệu suất hệ thống: Với khả năng xử lý lên đến 250 Mbps và độ trễ dưới 5ms, FWB-400E đảm bảo hiệu suất cao và thời gian phản hồi nhanh chóng.
- Bảo mật mạng: Sản phẩm này được tích hợp các tính năng bảo mật cấp cao như Firewall, IPS, Web Application Firewall (WAF), và DDoS Protection, giúp ngăn chặn các mối đe dọa mạng và tấn công ứng dụng web.
- Tính linh hoạt: Với 4 cổng GE RJ45 và 4 cổng SFP GE, FWB-400E cung cấp sự linh hoạt trong triển khai mạng và kết nối.
- Quản lý dễ dàng: Sản phẩm này hỗ trợ 32 lĩnh vực quản trị và điều khiển bằng cách sử dụng giao diện quản trị đơn giản và dễ sử dụng.
- An toàn và tuân thủ tiêu chuẩn: Với các chứng chỉ an toàn như FCC Class A Part 15, RCM, VCCI, CE, UL/CB/cUL, FWB-400E đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế.
- Firewall FortiWeb FWB-400E-BDL-601-12 tương ứng với 1 năm Year FortiCare Premium and FortiWeb Advanced
- Firewall FortiWeb FWB-400E-BDL-934-60 5 năm Standard Bundle (FortiCare Premium plus AV, FortiWeb Security Service, and IP Reputation)
- Firewall FortiWeb FWB-400E-BDL-934-36 3 năm Standard Bundle (FortiCare Premium plus AV, FortiWeb Security Service, and IP Reputation)
- Firewall FortiWeb FWB-400E-BDL-601-60 5 năm Year FortiCare Premium and FortiWeb Advanced
- Firewall FortiWeb FWB-400E-BDL-934-12 1 năm Standard Bundle (FortiCare Premium plus AV, FortiWeb Security Service, and IP Reputation)
- Firewall FortiWeb FWB-400E-BDL-601-36 3 năm Year FortiCare Premium and FortiWeb Advanced
ĐÁNH GIÁ & BÌNH LUẬN FIREWALL FORTIWEB FWB-400E WEB APPLICATION
Gửi bình luận của bạn
SẢN PHẨM NỔI BẬT
KIẾN THỨC SẢN PHẨM
Hướng dẫn xem và phân tích Log trên tường lửa để phát hiện tấn công mạng
Tường lửa thế hệ mới (NGFW) là gì? Sự khác biệt cốt lõi giữa NGFW và Firewall truyền thống
Phân Biệt Firewall Cứng và Firewall Mềm: So Sánh Chi Tiết
Thiết bị tường lửa (Firewall) là gì ? Những điều cần lưu ý khi sử dụng
Thiết Bị Cân Bằng Tải Là Gì? Tác Dụng và Cách Thức Hoạt Động
3 Bước Cài Đặt VPN Cho Mọi Thiết Bị
Ưu điểm và nhược điểm của VPN? Có phải VPN là tốt nhất?
Những điều ảnh hưởng kết nối Internet của bạn
Bộ định tuyến có hoạt động không nếu không có Internet ?
Tường lửa của Trung tâm Dữ liệu hoạt động như thế nào?
