Hotline:
Chính sách giao hàng
Giao hàng hỏa tốc siêu nhanh trong 2H đối với khu vực nội thành Hà Nội. Vận chuyển giao hàng trên toàn quốc từ 2 – 5 ngày. Khi nhận hàng có đầy đủ hợp đồng, biên bản bàn giao và được đồng kiểm. Nếu sản phẩm không giống có thể trả lại hàng.
Chính sách bảo hành
Sản phẩm được bảo hành miễn phí nếu còn thời hạn bảo hành, tem bảo hành theo đúng quy định đối với sản phẩm từ hãng sản xuất.
Chính sách đổi trả
Các sản phẩm được đổi trả 1 đổi 1 trong 7 ngày đối với các sản phẩm kể từ ngày nhận hàng theo biên lai vận chuyển. Đổi trả miễn phí đối với các trường hợp lỗi của nhà sản xuất, lỗi của nhân viên VTX giao hàng.
Switch PLANET GS-5220-24PL4X/GS-5220-24PL4XR Switch L2
- 24 cổng Ethernet 10/100/1000BASE-T hỗ trợ công nghệ PoE IEEE 802.3at
- 4 cổng uplink quang 1/10GBASE-SR/LR SFP+
- Hỗ trợ VLAN 802.1Q và Link Aggregation IEEE 802.3ad
- Công suất cấp nguồn PoE lên đến 600 watts
- Hỗ trợ các tính năng bảo mật ACL IP/MAC và giao thức SSH/SSL
Tài liệu tải xuống: C-GS-5220-24PL4X_R Datasheet; Hướng dẫn nhanh EMQ-GS-5220 series PoE Switch_v1.0
Giá tham khảo:
0 ₫
(Chưa VAT)
ⓘ Giá cả có thể chênh lệch do biến động thị trường
Hàng sẵn kho
Giao hàng hỏa tốc
HỖ TRỢ TƯ VẤN & BÁO GIÁ NHANH (24/7)
Giá bán:
Liên hệ
QUÀ TẶNG VÀ ƯU ĐÃI
- 1Tặng các phụ kiện đi kèm sản phẩm gồm: 12 bộ ốc vít, dây thít mạng, quạt tản nhiệt.
- 2Giảm giá thêm 5% khi mua cùng sản phẩm Switch, Patch Panel, khay cố định,…
- 3Hỗ trợ tư vấn giải pháp hạ tầng mạng.
CAM KẾT TỪ VIỄN THÔNG XANH
- Cam kết hàng chính hãng, chất lượng.
- Sản phẩm đầy đủ giấy tờ CO/CQ cho dự án.
- Xuất hóa đơn (VAT) đầy đủ cho mọi đơn hàng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT SWITCH PLANET GS-5220-24PL4X/GS-5220-24PL4XR SWITCH L2
| Thông số | Chỉ số |
|---|---|
| Thông số phần cứng | |
| Các cổng Ethernet đồng (Copper Ports) | 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 với hỗ trợ IEEE 802.3at PoE injector |
| Các khe SFP/mini-GBIC | 4 giao diện combo 100/1000BASE-X SFP với các cổng từ Port-21 đến Port-24. Hỗ trợ chế độ 100/1000Mbps và DDM |
| Các cổng uplink quang 10Gbps | 4 khe SFP+ 1/10GBASE-SR/LR |
| Cổng Console | 1 cổng RJ45 serial port (115200, 8, N, 1) |
| Kiến trúc Switch | Store-and-Forward |
| Switch Fabric | 128Gbps/non-blocking |
| Throughput | 95 Mpps@64 bytes |
| Bảng địa chỉ (Address Table) | 16K entries, học địa chỉ nguồn tự động và lão hóa |
| Bộ đệm dữ liệu chia sẻ (Shared Data Buffer) | 32M bytes |
| Điều khiển luồng (Flow Control) | IEEE 802.3x pause frame cho duplex đầy đủ, back pressure cho half-duplex |
| Khung Jumbo (Jumbo Frame) | 10K bytes |
| Nút Reset | < 5 giây: khởi động lại hệ thống, > 5 giây: khôi phục mặc định nhà máy |
| LED và Giao diện | |
| LED hệ thống (System LED) | SYS (Green), PWR (Green) (GS-5220-24PL4XR có AC), DC (Green) (GS-5220-24PL4XR) |
| LED quạt (Fan LED) | FAN1/2/3 (Red), PoE PWR (Red) |
| Giao diện Ethernet (Port 1 đến Port 24) | 1000 LNK/ACT (Green), 10/100 LNK/ACT (Orange) |
| Giao diện PoE Ethernet (Port 1 đến Port 24) | PoE-in-Use (af/at-Orange) |
| Giao diện SFP Combo 100/1000Mbps (Port 21 đến Port 24) | 1000 (Green), 100 (Orange) |
| Giao diện SFP+ 1/10Gbps (Port 25 đến Port 28) | 1000 (Green), 10G (Orange) |
| Power over Ethernet (PoE) | |
| Chuẩn PoE (PoE Standard) | IEEE 802.3at PoE Plus PSE |
| Loại cấp nguồn PoE (PoE Power Supply Type) | End-span |
| Công suất cấp nguồn PoE (PoE Port Power Output Ability) | Max. 36 watts |
| Phân bổ chân nguồn (Power Pin Assignment) | 1/2(-), 3/6(+) |
| Ngân sách cấp nguồn PoE (PoE Power Budget) | 600 watts max. |
| Khả năng cấp nguồn PoE (PoE Ability) | PD @ 7 watts: 24 units, PD @ 15.4 watts: 24 units, PD @ 30.8 watts: 20 units |
| Yêu cầu nguồn điện | |
| Yêu cầu nguồn điện – AC (Power Requirements-AC) | 100~240V AC, 50/60Hz, 10A |
| Yêu cầu nguồn điện – DC (Power Requirements-DC) | 36 ~ 60V, 2A |
| Công suất tiêu thụ (Full Loading) | |
| GS-5220-24PL4X: | |
| AC 110V: | Max. 45.8 watts/157.1BTU (khởi động không có kết nối), Max. 657.9 watts/2257.2BTU (full loading với chức năng PoE) |
| GS-5220-24PL4XR: | |
| AC 220V: | Max. 45.5 watts/198.6BTU (khởi động không có kết nối), Max. 660.3 watts/2265.5BTU (full loading với chức năng PoE) |
| Bảo vệ ESD | 6KV DC |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước (Dimensions) | 440 x 300 x 44.5 mm, 1U height |
| Vỏ bọc (Enclosure) | Metal |
| Quạt (Fan) | 3 x smart fan |
| Trọng lượng (Weight) | 5040g (GS-5220-24PL4X), 5071g (GS-5220-24PL4XR) |
| Chức năng Layer 2 | |
| Cấu hình cổng (Port Configuration) | Port disable/enable, auto-negotiation 10/100/1000Mbps full or half duplex mode selection, flow control disable/enable |
| Trạng thái cổng (Port Status) | Display each port’s speed duplex mode, link status, flow control status, auto-negotiation status, trunk status |
| Port Mirroring | TX/RX/Both, Many-to-1 monitor |
| VLAN | 802.1Q tagged-based VLAN, up to 256 VLAN groups, Q-in-Q tunneling, Private VLAN edge (PVE), MAC-based VLAN, Protocol-based VLAN, Voice VLAN, IP Subnet-based VLAN, MVR (Multicast VLAN registration) |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad LACP/static trunk, 10 groups of 16-port trunk supported |
| Chức năng Layer 3 | |
| Giao diện IP (IP Interfaces) | Max. 8 VLAN interfaces |
| Bảng định tuyến (Routing Table) | Max. 32 routing entries |
| Giao thức định tuyến (Routing Protocols) | IPv4 software static routing, IPv6 software static routing |
| Quản lý | |
| Giao diện quản lý cơ bản (Basic Management Interfaces) | Console, Telnet, Web browser, and SNMP v1/v2c |
| Giao diện quản lý bảo mật (Secure Management Interfaces) | SSH/SSL, SNMP v3 |
| ONVIF | ONVIF device discovery, ONVIF device monitoring |
| Sơ đồ tầng (Floor Map) | |
| SNMP MIBs | RFC 1213 MIB-II, IF MIB, RFC 1493 Bridge MIB, RFC 1643 Ethernet MIB, RFC 2863 Interface MIB, RFC 2665 Ether-Like MIB, RFC 2819 RMON MIB (Groups 1 and 2), RFC 2737 Entity MIB, RFC 2618 RADIUS Client MIB, RFC 3411 SNMP-Frameworks-MIB, IEEE 802.1x PAE, LLDP, MAU MIB |
| Tuân thủ tiêu chuẩn | |
| Tuân thủ các quy chuẩn (Standards Compliance) | IEEE 802.3 10BASE-T, IEEE 802.3u 100BASE-TX/100BASE-FX, IEEE 802.3z Gigabit SX/LX, IEEE 802.3ab Gigabit 1000T, IEEE 802.3ae 10Gb/s Ethernet, IEEE 802.3x flow control and back pressure, IEEE 802.3ad port trunk with LACP, IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol, IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol, IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol, IEEE 802.1p Class of service, IEEE 802.1Q VLAN tagging, IEEE 802.1x port authentication network control, IEEE 802.3af Power over Ethernet, IEEE 802.3at Power over Ethernet Plus, IEEE 802.1ab LLDP, RFC 768 UDP, RFC 793 TFTP, RFC 791 IP, RFC 792 ICMP, RFC 2068 HTTP, RFC 1112 IGMP v1, RFC 2236 IGMP v2, RFC 3376 IGMP v3, RFC 2710 MLD v1, FRC 3810 MLD v2 |
| Môi trường | |
| Điều kiện vận hành (Operating) | Nhiệt độ: 0 ~ 50 độ C cho đầu vào điện AC, Độ ẩm tương đối: 5 ~ 95% (không ngưng tụ) |
| Điều kiện lưu trữ (Storage) | Nhiệt độ: -40 ~ 80 độ C, Độ ẩm tương đối: 5 ~ 95% (không ngưng tụ) |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SWITCH PLANET GS-5220-24PL4X/GS-5220-24PL4XR SWITCH L2
Switch PLANET GS-5220-24PL4X/GS-5220-24PL4XR Switch L2
GS-5220-24PL4X và GS-5220-24PL4XR là hai dòng sản phẩm switch quản lý đa chức năng, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cao cấp trong môi trường mạng hiện đại.
Với thiết kế 24 cổng Ethernet đồng hỗ trợ công nghệ PoE IEEE 802.3at, cùng 4 cổng uplink quang 10Gbps SFP+, GS-5220-24PL4X và GS-5220-24PL4XR cung cấp khả năng mở rộng linh hoạt và hiệu suất cao cho các ứng dụng mạng đòi hỏi nhiều băng thông.
Chúng hỗ trợ các tính năng VLAN tiên tiến, bao gồm VLAN dựa trên thẻ và VLAN dựa trên IP, cùng với chức năng Link Aggregation theo tiêu chuẩn IEEE 802.3ad, giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng và quản lý dễ dàng. Các tính năng QoS cho phép phân loại và ưu tiên lưu lượng mạng, đảm bảo chất lượng dịch vụ cho các ứng dụng quan trọng.
Điểm nổi bật của sản phẩm là khả năng cấp nguồn PoE lên đến 600 watts và ứng dụng an ninh mạng mạnh mẽ như ACL IP/MAC và quản lý bằng giao thức bảo mật SSH/SSL. Điều này làm cho GS-5220-24PL4X và GS-5220-24PL4XR trở thành lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp đòi hỏi tính bảo mật cao và khả năng mở rộng linh hoạt trong việc triển khai mạng.
Với tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như IEEE và RFC, sản phẩm đảm bảo tính tương thích và sẵn sàng hoạt động trong nhiều môi trường mạng khác nhau. GS-5220-24PL4X và GS-5220-24PL4XR không chỉ là một giải pháp mạng mà còn là một công cụ quản lý linh hoạt và hiệu quả, đem đến giá trị gia tăng rõ ràng cho hạ tầng mạng của bạn.
Liên hệ đặt hàng ngay hôm nay để nhận những ưu đãi hấp dẫn khi bộ Switch chia mạng tại Viễn Thông Xanh!
Xem thêm:
https://vtxdev.appnewtech.com/san-pham/gs-5220-16p2xv-gs-5220-16p2xvr/
ĐÁNH GIÁ & BÌNH LUẬN SWITCH PLANET GS-5220-24PL4X/GS-5220-24PL4XR SWITCH L2
Gửi bình luận của bạn
SẢN PHẨM NỔI BẬT
KIẾN THỨC SẢN PHẨM
Bảng báo giá Switch POE Cisco, TP-Link, Planet, Linksys chính hãng, mới nhất 12/05/2026
Bảng báo giá Switch chia mạng Linksys 12/05/2026
Bảng báo giá Switch mạng IP-COM 12/05/2026
Hướng dẫn lựa chọn các loại Switch PoE cho người không chuyên
Cách khắc phục 7 Lỗi hay gặp nhất trong mạng PoE
Hệ thống NVR có PoE và không PoE thì kết nối với Camera IP kiểu gì?
7 Tiêu chí lựa chọn cáp mạng cho mạng PoE
Cấu trúc mạng trong hệ thống PoE tối ưu nhất
Hướng dẫn nâng cấp lên mạng PoE dễ dàng
Hiểu sâu về công suất PoE, Yếu tố quan trọng khi chọn Switch PoE
